Báo cáo Công Nợ Phải Trả
TỔNG HỢP CÔNG NỢ PHẢI TRẢ
Từ ngày 01/03/2026 đến ngày 31/03/2026
| STT | NCC HÀNG | SỐ DƯ ĐẦU KỲ | PHÁT SINH TRONG KỲ | SỐ DƯ CUỐI KỲ | |
|---|---|---|---|---|---|
| NỢ TRONG KỲ | TRẢ TRONG KỲ | ||||
| 1 |
Công ty TNHH Hưng Phát
PO: DHBX_DDH_26_03_0001 (Dầu FO)
|
5,000,000,000 | 35,000,000,000 | 30,000,000,000 | 10,000,000,000 |
| 2 |
Vận tải biển Hải An
Shipment Fee - Tàu HAI AN 05
|
85,000,000 | 250,000,000 | 335,000,000 | 0 |
| 3 |
Cảng Hải Phòng
Phí bến bãi & bốc xếp
|
0 | 120,500,000 | 120,500,000 | 0 |
| TỔNG CÔNG NỢ PHẢI TRẢ (VNĐ) | 5,085,000,000 | 35,370,500,000 | 30,455,500,000 | 10,000,000,000 | |
* Ghi chú: Số dư cuối kỳ = Số dư đầu kỳ + Nợ trong kỳ - Trả trong kỳ.