VillaHomes
Nguyễn Văn A
Kế toán trưởng
Dữ liệu chính (Theo CHUYẾN TÀU)
| Ngày GD |
Mã Lô/Chuyến |
Loại Nghiệp Vụ |
Đơn vị Hạch toán |
Đối tác |
KL Đầu nguồn |
KL tại Cảng |
ĐVT Cảng |
Tỷ trọng TT |
KL Quy đổi |
Ngày Nhập Cảng |
Đơn giá |
Thành tiền |
Chứng từ |
Ghi chú |
Thao tác |
| 07/02/2026 |
Tàu 01 |
Giá vốn hàng |
Villa Homes |
NCC A |
6,500.00 |
6,300.00 |
m3 |
0.95 |
5,985.00 |
08/02/2026 |
184,615 |
1,200,000,000 |
HĐ01
|
Tiền hàng Tàu 01 |
|
| 08/02/2026 |
Tàu 01 |
Giá vốn vận chuyển |
Villa Homes |
NCC B |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
27,692 |
180,000,000 |
VC01
|
Cước vận chuyển |
| 10/02/2026 |
Tàu 01 |
Doanh thu hàng |
Villa Homes |
KH An Phú |
- |
6,300.00 |
m3 |
- |
- |
- |
246,032 |
1,550,000,000 |
X01
|
Doanh thu + VC |
| 15/02/2026 |
Tàu 02 |
Giá vốn hàng |
HNA |
NCC C |
5,000.00 |
4,800.00 |
m3 |
0.96 |
4,608.00 |
16/02/2026 |
180,000 |
900,000,000 |
HĐ02
|
Tiền hàng Tàu 02 |
|
| 16/02/2026 |
Tàu 02 |
Giá vốn vận chuyển |
HNA |
NCC D |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
24,000 |
120,000,000 |
VC02
|
Cước vận chuyển |
| 20/02/2026 |
Tàu 02 |
Doanh thu hàng |
HNA |
KH Bình Minh |
- |
4,800.00 |
m3 |
- |
- |
- |
235,417 |
1,130,000,000 |
X02
|
Doanh thu |