VillaHomes
Nguyễn Văn A
Kế toán trưởng
Danh Sách Giao Dịch Mua/Bán (Trading)
| Ngày GD |
Loại Nghiệp Vụ |
Mã Giao Dịch |
PO Liên Quan |
Đối Tác |
Tàu / Chuyến |
Hàng Hóa / Item |
Khối Lượng |
Đơn Giá |
Thành Tiền |
Trạng Thái |
Thao Tác |
| 26/03/2026 |
Mua vào |
DHBX_TRD_26_03_0001 |
DHBX_DDH_26_03_0001 |
Công ty TNHH Hưng Phát |
HAI AN 05 |
Dầu FO 3.5% |
300.25 m3 |
2,100,000 |
630,525,000 |
Hoàn thành
|
|
| 26/03/2026 |
Mua vào |
DHBX_TRD_26_03_0001 |
DHBX_DDH_26_03_0001 |
Công ty TNHH Hưng Phát |
HAI AN 05 |
Dầu DO 0.05S |
120.00 m3 |
2,450,000 |
294,000,000 |
| 26/03/2026 |
Mua vào |
DHBX_TRD_26_03_0001 |
DHBX_DDH_26_03_0001 |
Công ty TNHH Hưng Phát |
HAI AN 05 |
Phụ phí vận chuyển phân bổ |
1.00 |
35,000,000 |
35,000,000 |
| 25/03/2026 |
Bán ra |
LVH_TRD_26_03_0012 |
LVH_DDH_26_03_0015 |
Công ty Minh Tâm |
PACIFIC VOYAGER |
Dầu FO 3.5% |
200.00 m3 |
2,850,000 |
570,000,000 |
Nháp
|
|
| 25/03/2026 |
Bán ra |
LVH_TRD_26_03_0012 |
LVH_DDH_26_03_0015 |
Công ty Minh Tâm |
PACIFIC VOYAGER |
Dầu DO 0.05S |
80.00 m3 |
3,120,000 |
249,600,000 |
| 24/03/2026 |
Mua vào |
LVH_TRD_26_03_0028 |
LVH_DDH_26_03_0022 |
Cty Nhiên liệu Đông Hải |
BIEN DONG 18 |
Thép cuộn CB400 |
85.50 Tấn |
15,800,000 |
1,350,900,000 |
Hoàn thành
|
|